Việt Nam siết chặt bảo hộ nhãn hiệu: Những thay đổi doanh nghiệp cần biết năm 2026

Nhật Vy Lê Nguyễn 10/09/2026 20 lượt xem

Việt Nam siết chặt bảo hộ nhãn hiệu từ năm 2026

Từ năm 2026, môi trường bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam được dự báo sẽ thay đổi đáng kể khi các quy định mới của Luật Sở hữu trí tuệ (SHTT) sửa đổi chính thức có hiệu lực. Doanh nghiệp sẽ phải chuẩn bị kỹ lưỡng hơn cho chiến lược đăng ký và thực thi quyền, trong bối cảnh cơ quan quản lý tăng cường sàng lọc, minh bạch hóa và số hóa quy trình.

Bối cảnh pháp lý mới: Tiệm cận chuẩn mực quốc tế

Luật SHTT sửa đổi, dự kiến có hiệu lực toàn diện từ đầu năm 2026, được xây dựng nhằm đáp ứng các cam kết trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, đồng thời khắc phục những khoảng trống pháp lý trong thực tiễn xét nghiệm nhãn hiệu. Các nghị định và thông tư hướng dẫn mới đang được hoàn thiện theo hướng tăng tính minh bạch, rút ngắn thời gian xử lý nhưng cũng nâng cao yêu cầu về chứng cứ và tính trung thực của hồ sơ.

Theo đó, nhiều khái niệm được làm rõ, như tiêu chí đánh giá khả năng phân biệt, dấu hiệu mô tả, dấu hiệu mang tính chức năng, cũng như cách thức xác định khả năng gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ. Đồng thời, cơ chế phản đối và khiếu nại quyết định cấp văn bằng được thiết kế lại để khuyến khích bên thứ ba tham gia giám sát.

Những thay đổi đáng chú ý trong quy trình đăng ký nhãn hiệu

Một trong những điểm nhấn của giai đoạn sau 2026 là việc siết chặt khâu thẩm định hình thức và nội dung. Hồ sơ thiếu nhất quán về mô tả nhãn hiệu, danh mục hàng hoá, dịch vụ không tuân thủ Bảng phân loại Nice, hoặc tài liệu ưu tiên không hợp lệ sẽ bị từ chối sớm, thay vì kéo dài như trước.

Cơ quan SHTT cũng dự kiến áp dụng hệ thống tra cứu và nộp đơn trực tuyến nâng cấp, cho phép doanh nghiệp theo dõi tình trạng đơn, thời hạn phản hồi và lịch sử trao đổi với chuyên viên thẩm định. Cơ chế phản đối đơn đăng ký sẽ được mở rộng, với thời hạn rõ ràng và yêu cầu chi tiết hơn về chứng cứ sử dụng thực tế và mức độ nổi tiếng của nhãn hiệu.

Đáng chú ý, dự thảo văn bản hướng dẫn mới nhấn mạnh nghĩa vụ trung thực và thiện chí của người nộp đơn. Các đơn đăng ký bị đánh giá là nộp với mục đích “đầu cơ nhãn hiệu” hoặc sao chép có hệ thống nhãn hiệu đang được sử dụng trên thị trường có thể bị từ chối hoặc bị hủy bỏ hiệu lực, ngay cả khi đã được cấp văn bằng.

Tác động tới doanh nghiệp: Chi phí tăng, rủi ro pháp lý cũng tăng

Với các tiêu chuẩn thẩm định nghiêm ngặt hơn, doanh nghiệp sẽ phải đầu tư nhiều hơn cho giai đoạn tiền kiểm (clearance search), xây dựng chiến lược nhãn hiệu dài hạn và chuẩn hóa hồ sơ. Dự kiến chi phí tư vấn và xử lý phản đối, khiếu nại sẽ tăng, đặc biệt trong các ngành cạnh tranh cao như thực phẩm, thương mại điện tử, tài chính số.

“Thời của việc nộp đơn theo kiểu thử vận may đã qua. Từ 2026, mỗi đơn nhãn hiệu cần được chuẩn bị như một tài sản chiến lược, có nghiên cứu, có bằng chứng sử dụng và có kế hoạch bảo vệ dài hạn,” luật sư Nguyễn Minh An, một chuyên gia về SHTT tại TP.HCM, nhận định. Ông cho rằng các doanh nghiệp vừa và nhỏ sẽ chịu áp lực đáng kể nếu không kịp thích ứng.

Mặt khác, khung pháp lý chặt chẽ hơn cũng mang lại lợi ích cho các chủ thể quyền chân chính. Khi cơ chế phản đối, hủy bỏ và xử lý hành vi cạnh tranh không lành mạnh được hoàn thiện, doanh nghiệp có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn để xử lý các hành vi “ăn theo thương hiệu” vốn đang diễn ra khá phổ biến.

Lời khuyên thực tiễn: Chuẩn hóa danh mục, chủ động tra cứu, xây dựng hồ sơ sử dụng

Các chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp không chờ đến 2026 mới hành động. Việc rà soát lại danh mục nhãn hiệu hiện có, xác định khoảng trống bảo hộ và chuẩn hóa cách mô tả hàng hoá, dịch vụ theo phân loại quốc tế nên được tiến hành ngay từ bây giờ.

“Doanh nghiệp cần hình thành thói quen tra cứu khả năng đăng ký trước khi ra mắt thương hiệu mới, thay vì chỉ đăng ký sau khi đã sử dụng rộng rãi,” bà Trần Thu Hà, Giám đốc một công ty tư vấn SHTT tại Hà Nội, chia sẻ. Theo bà, chi phí cho một cuộc tra cứu chuyên sâu nhỏ hơn rất nhiều so với chi phí đổi tên thương hiệu hoặc tranh chấp kéo dài.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên xây dựng và lưu trữ có hệ thống các bằng chứng sử dụng nhãn hiệu (hóa đơn, hợp đồng, chiến dịch truyền thông, ảnh trưng bày sản phẩm…) để sẵn sàng xuất trình khi cần chứng minh quyền ưu tiên, mức độ nổi tiếng hoặc phản bác đơn phản đối. Việc phân công rõ trách nhiệm quản trị danh mục nhãn hiệu trong nội bộ, kết hợp hợp tác chặt chẽ với các đơn vị tư vấn chuyên nghiệp, sẽ là chìa khóa giúp doanh nghiệp đứng vững trong giai đoạn siết chặt bảo hộ nhãn hiệu sắp tới.

Nội dung liên quan