
Nhân viên có thể tạo ra rất nhiều tài sản trí tuệ trong quá trình làm việc: bài viết, hình ảnh, phần mềm, thiết kế, sáng kiến kỹ thuật, dữ liệu hoặc bí quyết. Nếu hợp đồng chỉ nói chung chung “mọi sản phẩm thuộc công ty”, khi có tranh chấp vẫn có thể phát sinh câu hỏi về phạm vi, quyền nhân thân, quyền tài sản và nghĩa vụ bảo mật.
Phân biệt “người sáng tạo” và “chủ sở hữu”
Người trực tiếp tạo ra tác phẩm hoặc giải pháp không phải lúc nào cũng là người nắm toàn bộ quyền tài sản. Quyền có thể phụ thuộc vào nhiệm vụ, hợp đồng, nguồn lực sử dụng và quy định pháp luật. Vì vậy, hợp đồng nên ghi rõ thay vì để các bên tự suy đoán sau này.
Bốn nhóm điều khoản nên có
Thứ nhất, xác định sản phẩm trí tuệ thuộc phạm vi công việc. Thứ hai, quy định quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng của doanh nghiệp. Thứ ba, nghĩa vụ bàn giao file, mã nguồn, tài liệu và tài khoản. Thứ tư, nghĩa vụ bảo mật trong và sau khi chấm dứt hợp đồng.

Đừng quên nhà thầu và freelancer
Rủi ro thường xuất hiện ở các sản phẩm do bên ngoài thực hiện như thiết kế logo, video, website hoặc phần mềm. Trả tiền cho dịch vụ không phải lúc nào cũng đồng nghĩa đã nhận mọi quyền. Hợp đồng nên ghi rõ quyền được chuyển giao, phạm vi sử dụng và quyền sửa đổi.
Một ví dụ dễ hiểu
Nếu freelancer thiết kế bộ nhận diện nhưng hợp đồng chỉ ghi “thiết kế logo 20 triệu đồng”, doanh nghiệp có thể thiếu căn cứ rõ ràng về quyền khai thác dài hạn. Một phụ lục bàn giao quyền, file gốc và cam kết không dùng tài sản của bên thứ ba sẽ an toàn hơn.
Điều cần nhớ
- Hợp đồng phải nói rõ quyền, không chỉ nói rõ tiền.
- Quản lý cả tài sản do freelancer/agency tạo.
- Bàn giao file gốc và tài khoản là một phần của quản trị IP.
Nguồn tham khảo chính
- WIPO Lex – Luật 07/2022/QH15 sửa đổi Luật SHTT – https://www.wipo.int/wipolex/en/legislation/details/21740
- Luật 131/2025/QH15 sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ (hiệu lực 01/04/2026) – https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=216511&org=&pageid=27160

